CÔNG TY TNHH FUJI CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG
CÔNG TY TNHH FUJI CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG có địa chỉ đăng ký tại Tầng 7, tòa nhà Việt, số 1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107773570. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107773570 | Ngày cấp | 24-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH FUJI CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 7, tòa nhà Việt, số 1 phố Thái Hà, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 7, tòa nhà Việt, số 1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 09461534660167748492 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0107773570, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 6 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 7 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 12 | Cổng thông tin | J63120 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 20 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |