CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐẠT

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐẠT có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 20, ngách 442/10 Vĩnh Hưng, Tổ 2, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107774119. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107774119 Ngày cấp24-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MINH ĐẠT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 20, ngách 442/10 Vĩnh Hưng, Tổ 2, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 20, ngách 442/10 Vĩnh Hưng, Tổ 2, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0466597909 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động23-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0107774119, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
3 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
4 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn đồ uống G4633
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Cơ sở lưu trú khác I5590
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Trồng lúa A01110
39 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
40 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
41 Trồng cây mía A01140
42 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
43 Trồng cây lấy sợi A01160
44 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Trồng cây hàng năm khác A01190
47 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
48 Trồng cây điều A01230
49 Trồng cây hồ tiêu A01240
50 Trồng cây cao su A01250
51 Trồng cây cà phê A01260
52 Trồng cây chè A01270
53 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
54 Trồng cây lâu năm khác A01290
55 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
56 Chăn nuôi trâu, bò A01410
57 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
58 Chăn nuôi dê, cừu A01440
59 Chăn nuôi lợn A01450
60 Chăn nuôi gia cầm A0146
61 Chăn nuôi khác A01490
62 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
63 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
64 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
65 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
66 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
67 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
68 Khai thác thuỷ sản biển A03110
69 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
70 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
71 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
72 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990