CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH ĐĂNG QUANG
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH ĐĂNG QUANG có địa chỉ tại Số 9B13/51 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9B13/51 phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107775578. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107775578 | Ngày cấp | 24-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH ĐĂNG QUANG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9B13/51 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9B13/51 phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Ninh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107775578, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đống Mác
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 36 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 39 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 45 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 46 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 47 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 48 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 49 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 50 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 54 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 55 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 56 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Cổng thông tin | J63120 |
| 62 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 63 | Quảng cáo | M73100 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 66 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 67 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 69 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 70 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 73 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 74 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 75 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 76 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 77 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 78 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 79 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 80 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 81 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 82 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 83 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 84 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 85 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 86 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 87 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 88 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 89 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 90 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 91 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 92 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 93 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 94 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 95 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 96 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 97 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 98 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 99 | In ấn | C18110 |
| 100 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 101 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 102 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 103 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 104 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 105 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 106 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 107 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 108 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 109 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 110 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 111 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 112 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 113 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 114 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 115 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 116 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 117 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |