CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LEVINCO
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LEVINCO có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, số 7 ngõ 97, phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107776758. Người đại diện pháp luật: *** *** Bích.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107776758 | Ngày cấp | 27-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LEVINCO | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, số 7 ngõ 97, phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, số 7 ngõ 97, phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0967740988 | Người đại diện | *** *** Bích |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0107776758, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 35 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 36 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 44 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 46 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 47 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 48 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 49 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 50 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 52 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 53 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 54 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 55 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 56 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 57 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 58 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 59 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 60 | In ấn | C18110 |
| 61 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 62 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 63 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 64 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 65 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 67 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 68 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |