CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TADECO
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TADECO có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107777751. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107777751 | Ngày cấp | 27-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TADECO | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 01695784701 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107777751, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 14 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 15 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 19 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 20 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 34 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 38 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 40 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 41 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 42 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 43 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 44 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 45 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 46 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 47 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 51 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 52 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 53 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 54 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 55 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 56 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 57 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 58 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 59 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 60 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 62 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 63 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 64 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 65 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 66 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 67 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 68 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 69 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 70 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 71 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 72 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 73 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 74 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 75 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 76 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 77 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 78 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 79 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 80 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 81 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 82 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 83 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 84 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 85 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 86 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 87 | In ấn | C18110 |
| 88 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |