CÔNG TY TNHH VNP HÀ TÂY
CÔNG TY TNHH VNP HÀ TÂY có địa chỉ tại Tầng 2, số 2 đường Ba La, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 2 đường Ba La, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107780088. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107780088 | Ngày cấp | 29-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VNP HÀ TÂY | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 2 đường Ba La, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 2 đường Ba La, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 01654873038 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107780088, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 19 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 43 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 50 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 51 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 53 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 54 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 55 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 56 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 57 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 61 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 62 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 63 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 64 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 65 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 68 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 69 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 70 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 71 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |