CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT SÉC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT SÉC có địa chỉ tại Thôn Bồng Mạc, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bồng Mạc, Xã Liên Mạc, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107780433. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107780433 | Ngày cấp | 28-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT SÉC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bồng Mạc, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bồng Mạc, Xã Liên Mạc, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0886514141 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107780433, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Liên Mạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 15 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 16 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 17 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 18 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 19 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 20 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 21 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 22 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 23 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 24 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 30 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 31 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 32 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 33 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 34 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 35 | Phá dỡ | F43110 |
| 36 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 40 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 41 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 42 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 43 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 44 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 46 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 47 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 49 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 50 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 51 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 52 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 53 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 54 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 55 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 56 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 57 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 58 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 59 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 60 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 61 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 62 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 63 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 64 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 65 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 66 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 67 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 69 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 71 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 72 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 73 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 74 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 75 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 76 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 77 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 78 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 79 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 80 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 81 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 83 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 84 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 85 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 86 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 87 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 88 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 89 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 90 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 91 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 92 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 93 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 94 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 95 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |