CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ AN HOÀNG
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ AN HOÀNG có địa chỉ tại Số 4/49 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4/49 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107780835. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107780835 | Ngày cấp | 29-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ AN HOÀNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4/49 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4/49 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107780835, Hà Nội, Phường Khương Đình, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Kim Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 14 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 15 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 16 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 17 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 20 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 25 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 26 | Khai thác muối | B08930 |
| 27 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |