CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TÂN NÔNG

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TÂN NÔNG có địa chỉ đăng ký tại Số 32, ngõ 83 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107780948. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107780948 Ngày cấp29-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TÂN NÔNG Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32, ngõ 83 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32, ngõ 83 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0439742641 Người đại diện*** *** Vinh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2017
Ngành nghề chính Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Mã ngànhA01300

Từ khoá: 0107780948, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
12 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
13 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
19 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
20 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
40 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
43 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
44 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
51 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
52 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
53 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
54 Trồng cây hàng năm khác A01190
55 Trồng cây cao su A01250
56 Trồng cây chè A01270
57 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
58 Trồng cây lâu năm khác A01290
59 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) A01300
60 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
61 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
62 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
63 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
64 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
65 Khai thác gỗ A02210
66 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
67 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
70 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
71 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
72 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730