CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MỸ ĐỨC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MỸ ĐỨC có địa chỉ tại Thôn 10, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 10, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107782279. Người đại diện pháp luật: *** *** Điệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107782279 | Ngày cấp | 29-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG MỸ ĐỨC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 10, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 10, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | 0968070720 | Người đại diện | *** *** Điệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | Mã ngành | C2394 |
Từ khoá: 0107782279, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã Phù Lưu Tế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (ngành chính) | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 30 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 31 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 34 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 38 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 39 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 40 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 41 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 44 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 45 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 52 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 53 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 56 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 60 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 63 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 64 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 65 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 66 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 68 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 69 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |