CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BUSAN VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BUSAN VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 1, tổ 4, ngách 63/180/46, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107782409. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107782409 Ngày cấp29-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BUSAN VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, tổ 4, ngách 63/180/46, đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, tổ 4, ngách 63/180/46, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại09664244650985273920 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động29-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107782409, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
8 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
9 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Cơ sở lưu trú khác I5590
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Quảng cáo M73100
37 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
46 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Hoạt động thể thao khác R93190
50 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
51 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
52 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
53 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
60 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
61 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
62 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210