CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN HÀ AN
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN HÀ AN có địa chỉ tại Số 12 ngõ 214 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12 ngõ 214 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107782952. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107782952 | Ngày cấp | 29-03-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN HÀ AN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12 ngõ 214 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12 ngõ 214 Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0906602868 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2017 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107782952, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 21 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 27 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 31 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |