CÔNG TY TNHH MẬU TRÍ QUỐC TẾ

CÔNG TY TNHH MẬU TRÍ QUỐC TẾ có địa chỉ tại Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107783995. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107783995 Ngày cấp31-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MẬU TRÍ QUỐC TẾ Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động30-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0107783995, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn gạo G46310
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
8 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
9 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
10 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
11 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
12 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
13 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
15 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
16 Dịch vụ đóng gói N82920
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990