CÔNG TY CỔ PHẦN GODKEY

CÔNG TY CỔ PHẦN GODKEY có địa chỉ đăng ký tại Số 6 ngách 63/212/17 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107784318. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107784318 Ngày cấp30-03-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GODKEY Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6 ngách 63/212/17 đường Lê Đức Thọ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6 ngách 63/212/17 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quân
Giấy phép số Ngày hoạt động30-03-2017
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107784318, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Đúc sắt thép C24310
6 Đúc kim loại màu C24320
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
9 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
15 Sửa chữa thiết bị khác C33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
18 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
32 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
33 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
34 Bán mô tô, xe máy G4541
35 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
37 Bán buôn gạo G46310
38 Bán buôn thực phẩm G4632
39 Bán buôn đồ uống G4633
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
46 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
50 Bán buôn tổng hợp G46900
51 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
52 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
56 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
57 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
58 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
59 Trồng cây hàng năm khác A01190
60 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
61 Trồng cây chè A01270
62 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
63 Trồng cây lâu năm khác A01290
64 Chăn nuôi trâu, bò A01410
65 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
66 Chăn nuôi dê, cừu A01440
67 Chăn nuôi lợn A01450
68 Chăn nuôi gia cầm A0146
69 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
70 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
71 Khai thác gỗ A02210
72 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
73 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
74 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
75 Khai thác thuỷ sản biển A03110
76 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
77 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
78 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
79 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
80 Khai thác và thu gom than cứng B05100
81 Khai thác và thu gom than non B05200
82 Khai thác dầu thô B06100
83 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
84 Khai thác quặng sắt B07100
85 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
86 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
88 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
89 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
92 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
93 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
94 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
95 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
96 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
97 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
98 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
99 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
100 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
101 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
102 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
103 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
104 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
105 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
106 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
107 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
108 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
109 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
110 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023