CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỰC VIỆT
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỰC VIỆT có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 11A, đường 2.2, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107787492. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107787492 | Ngày cấp | 03-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN LỰC VIỆT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 11A, đường 2.2, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 11A, đường 2.2, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0422662200 | Người đại diện | *** *** Nhân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0107787492, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 36 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 37 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 38 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 42 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 46 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 47 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 48 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 49 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 50 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 51 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 52 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 53 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 54 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 55 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 56 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 57 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 58 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 59 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 60 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 61 | In ấn | C18110 |
| 62 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 63 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 64 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 65 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 66 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 67 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 68 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |