CÔNG TY TNHH RABILOO
CÔNG TY TNHH RABILOO có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 92, ngõ 129, phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107789193. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107789193 | Ngày cấp | 04-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH RABILOO | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 92, ngõ 129, phố Trương Định, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 92, ngõ 129, phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0107789193, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 6 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 7 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 12 | Cổng thông tin | J63120 |
| 13 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |