CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGƯ NGHIỆP VIỆT AN

CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGƯ NGHIỆP VIỆT AN có địa chỉ đăng ký tại Số 01, ngõ 512, đường Đại Mỗ, Tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107789940. Người đại diện pháp luật: *** *** Trinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107789940 Ngày cấp04-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGƯ NGHIỆP VIỆT AN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 01, ngõ 512, đường Đại Mỗ, Tổ dân phố Tháp, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 01, ngõ 512, đường Đại Mỗ, Tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0946580016 Người đại diện*** *** Trinh
Giấy phép số Ngày hoạt động04-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107789940, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
25 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
26 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
27 Trồng lúa A01110
28 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
29 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
30 Trồng cây mía A01140
31 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
32 Trồng cây hàng năm khác A01190
33 Trồng cây chè A01270
34 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
35 Trồng cây lâu năm khác A01290
36 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
37 Chăn nuôi trâu, bò A01410
38 Chăn nuôi lợn A01450
39 Chăn nuôi gia cầm A0146
40 Chăn nuôi khác A01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
47 Khai thác gỗ A02210
48 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
49 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
51 Khai thác thuỷ sản biển A03110
52 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
53 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
54 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
55 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
56 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
59 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
60 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
61 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
62 Sản xuất đường C10720
63 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
64 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
65 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
66 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
67 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
68 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300