CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BIMECO PHARMA

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BIMECO PHARMA có địa chỉ đăng ký tại Số 95, xóm 1 Phú Đô, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107790304. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107790304 Ngày cấp04-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BIMECO PHARMA Tên giao dịch
Loại hìnhĐang cập nhật Tình trạng Đang cập nhật
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 95, xóm 1 Phú Đô, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 95, xóm 1 Phú Đô, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0947983888 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động04-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107790304, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
4 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
32 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Hoạt động thú y M75000
37 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
38 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
42 Dịch vụ đóng gói N82920
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
45 In ấn C18110
46 Dịch vụ liên quan đến in C18120
47 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
48 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023