CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LTD VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LTD VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 237A phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107792189. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107792189 | Ngày cấp | 05-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LTD VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 237A phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 237A phố Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0107792189, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 13 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 14 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 15 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 16 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 17 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 18 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 19 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 24 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 25 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 26 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 27 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 28 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 29 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 30 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 31 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 32 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 33 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 34 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 35 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 36 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 37 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 38 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 39 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 40 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 41 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 42 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 43 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 44 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 45 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 47 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 48 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 49 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 50 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 51 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 52 | Phá dỡ | F43110 |
| 53 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 54 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 55 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 56 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 57 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 58 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 59 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 60 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 61 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 62 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 64 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 65 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 66 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 67 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |