CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VŨ LUẬN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VŨ LUẬN có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngõ 155, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107792703. Người đại diện pháp luật: *** *** Luận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 3 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107792703 | Ngày cấp | 07-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VŨ LUẬN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngõ 155, đường Xuân Đỉnh, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngõ 155, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Luận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107792703, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 13 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 14 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 15 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 33 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 34 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |