CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ LỘC PHÁT

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ LỘC PHÁT có địa chỉ tại 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107794612. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107794612 Ngày cấp07-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH DỊCH VỤ LỘC PHÁT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
68 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nghĩa
Giấy phép số Ngày hoạt động07-04-2017
Ngành nghề chính Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Mã ngànhC10800

Từ khoá: 0107794612, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Phá dỡ F43110
2 Chuẩn bị mặt bằng F43120
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
6 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
7 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
8 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
9 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
10 Dịch vụ ăn uống khác I56290
11 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
12 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
13 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
14 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
15 Chăn nuôi trâu, bò A01410
16 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
17 Chăn nuôi dê, cừu A01440
18 Chăn nuôi lợn A01450
19 Chăn nuôi gia cầm A0146
20 Chăn nuôi khác A01490
21 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
22 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
23 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
24 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (ngành chính) C10800
25 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104