CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒ GIA PHÁT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒ GIA PHÁT có địa chỉ đăng ký tại Thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107796264. Người đại diện pháp luật: *** *** Tạo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107796264 | Ngày cấp | 11-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒ GIA PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nội Am, Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Liên Ninh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nội Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tạo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107796264, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Liên Ninh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 13 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 15 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 20 | Trồng lúa | A01110 |
| 21 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 22 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 23 | Trồng cây mía | A01140 |
| 24 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 25 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 26 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 27 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 28 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 29 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 30 | Trồng cây điều | A01230 |
| 31 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 32 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 33 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 34 | Trồng cây chè | A01270 |
| 35 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 36 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 37 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 38 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 39 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 40 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 41 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 42 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 43 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 44 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 48 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 49 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 50 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 51 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 52 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 53 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 55 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 56 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 57 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 58 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 59 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 60 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 61 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 62 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 63 | In ấn | C18110 |
| 64 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |