CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG HOÀNG CHÂU
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG HOÀNG CHÂU có địa chỉ đăng ký tại Xóm Trường Minh, Thôn Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107796578. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107796578 | Ngày cấp | 11-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG HOÀNG CHÂU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Trường Minh, Thôn Trường An, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Trường Minh, Thôn Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0911817128 | Người đại diện | *** *** Bằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0107796578, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 4 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 5 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 41 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 42 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 43 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 48 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 50 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 51 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 52 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 53 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 56 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 57 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 58 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 59 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 60 | In ấn | C18110 |
| 61 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 63 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 64 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 65 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 66 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 68 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 69 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 70 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |