CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CAO MINH

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CAO MINH có địa chỉ đăng ký tại Số 203/B4 ngõ 70 phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107797998. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107797998 Ngày cấp10-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CAO MINH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 203/B4 ngõ 70 phố Mai Động, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 203/B4 ngõ 70 phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0966080781 Người đại diện*** *** Nga
Giấy phép số Ngày hoạt động10-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107797998, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
12 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
13 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
15 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
16 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
21 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
22 Quảng cáo M73100
23 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
24 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
25 Cho thuê xe có động cơ N7710
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
27 Trồng lúa A01110
28 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
29 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
30 Trồng cây mía A01140
31 Trồng cây lấy sợi A01160
32 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
33 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
34 Trồng cây hàng năm khác A01190
35 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
36 Trồng cây điều A01230
37 Trồng cây hồ tiêu A01240
38 Trồng cây cao su A01250
39 Trồng cây cà phê A01260
40 Trồng cây chè A01270
41 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
42 Trồng cây lâu năm khác A01290
43 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
44 Chăn nuôi trâu, bò A01410
45 Chăn nuôi dê, cừu A01440
46 Chăn nuôi lợn A01450
47 Chăn nuôi gia cầm A0146
48 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
49 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
50 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
51 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
52 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
53 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
54 Khai thác gỗ A02210
55 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
56 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
57 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
58 Khai thác thuỷ sản biển A03110
59 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
60 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
61 Dịch vụ đóng gói N82920
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
64 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
65 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
66 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
67 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
68 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
69 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
70 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
71 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
72 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
73 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200