CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP VIETSAT

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP VIETSAT có địa chỉ tại Tầng 1, nhà số 91, phố Long Biên I, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1, nhà số 91, phố Long Biên I, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107798328. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107798328 Ngày cấp10-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP VIETSAT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 1, nhà số 91, phố Long Biên I, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 1, nhà số 91, phố Long Biên I, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-04-2017
Ngành nghề chính Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật Mã ngànhM72100

Từ khoá: 0107798328, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
4 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
5 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
27 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
28 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
29 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
30 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
31 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) M72100
32 Quảng cáo M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
35 Trồng lúa A01110
36 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
37 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
38 Trồng cây mía A01140
39 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
40 Trồng cây lấy sợi A01160
41 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
42 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
43 Trồng cây hàng năm khác A01190
44 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
45 Trồng cây điều A01230
46 Trồng cây hồ tiêu A01240
47 Trồng cây cao su A01250
48 Trồng cây cà phê A01260
49 Trồng cây chè A01270
50 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
51 Trồng cây lâu năm khác A01290
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
55 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
56 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
57 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
58 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
61 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
62 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
63 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
64 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
65 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
66 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
67 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
68 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
70 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400