CÔNG TY CỔ PHẦN TOMI
CÔNG TY CỔ PHẦN TOMI có địa chỉ đăng ký tại Số 26, ngõ 112/48, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107800601. Người đại diện pháp luật: *** *** Tứ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107800601 | Ngày cấp | 11-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TOMI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26, ngõ 112/48, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26, ngõ 112/48, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tứ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0107800601, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 31 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 47 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 48 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 49 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 50 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 54 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 55 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 56 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 57 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 58 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 59 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 62 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 63 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 64 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 65 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 68 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 69 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 70 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 71 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 72 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 73 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 74 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |