CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN HÀ

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN HÀ có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 40 ngách 91, ngõ 68, tổ 9 phố Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107800746. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107800746 Ngày cấp12-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN HÀ Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 40 ngách 91, ngõ 68, tổ 9 phố Quan Hoa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 40 ngách 91, ngõ 68, tổ 9 phố Quan Hoa, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0462822889 Người đại diện*** *** Quỳnh
Giấy phép số Ngày hoạt động12-04-2017
Ngành nghề chính Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Mã ngànhC13220

Từ khoá: 0107800746, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
2 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
3 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn thực phẩm G4632
6 Bán buôn đồ uống G4633
7 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán buôn tổng hợp G46900
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
19 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
20 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
23 Dịch vụ ăn uống khác I56290
24 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
25 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
26 Quảng cáo M73100
27 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
30 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
31 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
32 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
35 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
38 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sản xuất sợi C13110
43 Sản xuất vải dệt thoi C13120
44 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
45 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
46 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) C13220
47 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
48 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
49 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
50 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
51 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
53 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023