CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LAM KHUÊ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LAM KHUÊ có địa chỉ đăng ký tại Thửa đất No 01 - LK1 - 02, khu đất dịch vụ HT5, khu đô thị V, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107803200. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107803200 Ngày cấp12-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LAM KHUÊ Tên giao dịch
Loại hìnhĐang cập nhật Tình trạng Đang cập nhật
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thửa đất No 01 - LK1 - 02, khu đất dịch vụ HT5, khu đô thị V, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thửa đất No 01 - LK1 - 02, khu đất dịch vụ HT5, khu đô thị V, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0902123737 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động12-04-2017
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0107803200, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất pin và ắc quy C27200
12 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
13 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
16 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
17 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
18 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
19 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
20 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
21 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
22 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
23 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế U99000
24 Xây dựng nhà các loại F41000
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
26 Xây dựng công trình công ích F42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
28 Phá dỡ F43110
29 Chuẩn bị mặt bằng F43120
30 Lắp đặt hệ thống điện F43210
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
32 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
33 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
34 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
35 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
37 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
40 Bán mô tô, xe máy G4541
41 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
50 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
51 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
52 Vận tải hành khách đường sắt H49110
53 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
54 Vận tải bằng xe buýt H49200
55 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
56 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
58 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
59 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
60 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
61 Dịch vụ ăn uống khác I56290
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
63 Xuất bản phần mềm J58200
64 Lập trình máy vi tính J62010
65 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
66 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
67 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán K66120
68 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
69 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
70 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
71 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
72 Cho thuê xe có động cơ N7710
73 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
75 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
76 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
78 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
79 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
80 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
81 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
82 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
84 Giáo dục mầm non P85100
85 Giáo dục tiểu học P85200
86 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
87 Giáo dục nghề nghiệp P8532
88 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
89 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
90 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
91 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
92 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
93 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
94 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
95 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
96 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
97 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
98 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
99 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
100 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
101 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
102 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
103 Sản xuất sợi C13110
104 Sản xuất vải dệt thoi C13120
105 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
106 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
107 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
108 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
109 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
110 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
111 Sản xuất giày dép C15200
112 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
113 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
114 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
115 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
116 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
117 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
118 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
119 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
120 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
121 Cho thuê băng, đĩa video N77220
122 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
123 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
124 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
125 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
126 Cung ứng lao động tạm thời N78200
127 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
128 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300