CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TQA VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TQA VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 2A ngách 194/11 phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107803627. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107803627 | Ngày cấp | 13-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TQA VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2A ngách 194/11 phố Thanh Đàm, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2A ngách 194/11 phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0107803627, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 11 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 12 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 13 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 14 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 15 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 16 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 21 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 22 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 23 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 24 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 25 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 26 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 27 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 30 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 32 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 33 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 34 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 35 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 36 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 37 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 38 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 39 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 40 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 41 | Phá dỡ | F43110 |
| 42 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 46 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 47 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 48 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 49 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 50 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 51 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 52 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 53 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 54 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 55 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 56 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 57 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 58 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 59 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 60 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 61 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 62 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 63 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 64 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 65 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 66 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 67 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 68 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 69 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 70 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 72 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 73 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 74 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 75 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 76 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 78 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 79 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 80 | Quảng cáo | M73100 |
| 81 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 82 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 83 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 84 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 85 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 86 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 87 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 89 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 90 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 91 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 92 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 93 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 94 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 95 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 96 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 97 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 98 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 99 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 100 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 101 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 102 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 103 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 104 | In ấn | C18110 |
| 105 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 106 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 107 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 108 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 109 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 110 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 111 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 112 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 113 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 114 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 115 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 116 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 117 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |