CÔNG TY CỔ PHẦN FUKI VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN FUKI VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Xóm Trong, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107806385. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107806385 Ngày cấp14-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN FUKI VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Trong, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Uy Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Trong, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động14-04-2017
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107806385, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Uy Nỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
2 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất pin và ắc quy C27200
10 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
11 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
12 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
13 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
14 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
15 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
16 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
17 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
18 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
19 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
20 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
21 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
22 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
23 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
24 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
25 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
26 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
27 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
28 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
29 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
30 Sửa chữa thiết bị điện C33140
31 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
32 Sửa chữa thiết bị khác C33190
33 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
34 Lắp đặt hệ thống điện F43210
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
37 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
39 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
40 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
41 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
42 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
43 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
44 Bán buôn thực phẩm G4632
45 Bán buôn đồ uống G4633
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
47 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
54 Bán buôn tổng hợp G46900
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
56 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
57 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
58 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
59 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
60 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
61 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
63 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
64 Bốc xếp hàng hóa H5224
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
67 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
69 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
74 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
75 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
76 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
77 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
79 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
80 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
81 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
82 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
84 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
85 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
86 Sản xuất nhạc cụ C32200
87 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
88 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
89 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
90 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
91 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
92 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
93 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290