CÔNG TY CỔ PHẦN VALVOLINE - ĐỨC THẮNG
CÔNG TY CỔ PHẦN VALVOLINE - ĐỨC THẮNG có địa chỉ đăng ký tại Số 25, ngõ 442 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107806667. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107806667 | Ngày cấp | 14-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VALVOLINE - ĐỨC THẮNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25, ngõ 442 phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25, ngõ 442 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0984028822 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107806667, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 37 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 38 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Trồng lúa | A01110 |
| 41 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 42 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 43 | Trồng cây mía | A01140 |
| 44 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 45 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 46 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 47 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 48 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 49 | Trồng cây điều | A01230 |
| 50 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 51 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 52 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 53 | Trồng cây chè | A01270 |
| 54 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 55 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 56 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 57 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 58 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 59 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 60 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 61 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 62 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 66 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 67 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 68 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 69 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 70 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 71 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 72 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 75 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 76 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |