CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NKC VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NKC VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số 43 ngõ 24 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107808255. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107808255 Ngày cấp17-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NKC VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 43 ngõ 24 phố Đặng Tiến Đông, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 43 ngõ 24 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0462768530 Người đại diện*** *** Nghĩa
Giấy phép số Ngày hoạt động16-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Mã ngànhG4661

Từ khoá: 0107808255, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Khai thác thuỷ sản biển A03110
44 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
45 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
46 Khai thác và thu gom than cứng B05100
47 Khai thác và thu gom than non B05200
48 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Khai thác và thu gom than bùn B08920
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất than cốc C19100