CÔNG TY TNHH LOGISTICS BẢO LÂM

CÔNG TY TNHH LOGISTICS BẢO LÂM có địa chỉ tại Số 14, ngõ 35, Đường C, An Đào, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, ngõ 35, Đường C, An Đào, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107808865. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107808865 Ngày cấp17-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LOGISTICS BẢO LÂM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, ngõ 35, Đường C, An Đào, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, ngõ 35, Đường C, An Đào, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoại0976779786 Người đại diện*** *** Tân
Giấy phép số Ngày hoạt động17-04-2017
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0107808865, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Tái chế phế liệu E3830
3 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
6 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
40 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
41 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
49 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
50 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
51 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
57 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
58 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
59 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
60 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
61 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
62 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
63 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
64 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
65 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
66 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090