CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC & TRUYỀN THÔNG ĐẠI VIỆT

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC & TRUYỀN THÔNG ĐẠI VIỆT có địa chỉ tại Thôn Tổ, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tổ, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107810952. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đào tạo đại học và sau đại học

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107810952 Ngày cấp18-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GIÁO DỤC & TRUYỀN THÔNG ĐẠI VIỆT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Tổ, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Tổ, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ô Diên
Điện thoại0433746999 Người đại diện*** *** Đại
Giấy phép số Ngày hoạt động18-04-2017
Ngành nghề chính Đào tạo đại học và sau đại học Mã ngànhP85420

Từ khoá: 0107810952, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Liên Hồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ ăn uống khác I56290
44 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
45 Lập trình máy vi tính J62010
46 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
47 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
48 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
49 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
50 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
51 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
52 Quảng cáo M73100
53 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
55 Trồng lúa A01110
56 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
57 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
58 Trồng cây mía A01140
59 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
60 Trồng cây lấy sợi A01160
61 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
62 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
63 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
64 Trồng cây điều A01230
65 Trồng cây hồ tiêu A01240
66 Trồng cây cao su A01250
67 Trồng cây cà phê A01260
68 Trồng cây chè A01270
69 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
70 Trồng cây lâu năm khác A01290
71 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
72 Chăn nuôi trâu, bò A01410
73 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
74 Chăn nuôi dê, cừu A01440
75 Chăn nuôi lợn A01450
76 Chăn nuôi gia cầm A0146
77 Chăn nuôi khác A01490
78 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
79 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
80 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
81 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
82 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
83 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
84 Khai thác gỗ A02210
85 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
86 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
87 Khai thác thuỷ sản biển A03110
88 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
89 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
90 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
91 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
92 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
94 Giáo dục mầm non P85100
95 Giáo dục tiểu học P85200
96 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
97 Giáo dục nghề nghiệp P8532
98 Đào tạo cao đẳng P85410
99 Đào tạo đại học và sau đại học (ngành chính) P85420
100 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
101 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
102 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
103 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
104 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
105 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
106 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
107 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
108 Sản xuất đường C10720
109 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
110 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
111 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
112 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
113 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
114 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
115 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
116 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
117 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
118 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
119 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
120 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
121 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
122 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
123 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
124 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300