CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VNS VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VNS VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 51, ngách 299/66 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107811804. Người đại diện pháp luật: *** *** Thùy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107811804 Ngày cấp19-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN VNS VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 51, ngách 299/66 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 51, ngách 299/66 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thùy
Giấy phép số Ngày hoạt động18-04-2017
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107811804, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Lập trình máy vi tính J62010
38 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
39 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
40 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
41 Cổng thông tin J63120
42 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
43 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
44 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
45 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
46 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
47 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
48 Cho thuê xe có động cơ N7710
49 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
50 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
54 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
55 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300