CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TUỆ ANH HÀ NỘI
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TUỆ ANH HÀ NỘI có địa chỉ tại Số 4 dãy 1, ngõ 6 phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 dãy 1, ngõ 6 phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107812780. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107812780 | Ngày cấp | 19-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TUỆ ANH HÀ NỘI | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 dãy 1, ngõ 6 phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 dãy 1, ngõ 6 phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462948611 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107812780, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 17 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 27 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 30 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 31 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 32 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 34 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 36 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 37 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 38 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |