CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LÂM DUY
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LÂM DUY có địa chỉ đăng ký tại Số 18, tổ 4, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107813801. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107813801 | Ngày cấp | 20-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LÂM DUY | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, tổ 4, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, tổ 4, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0936374777 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0107813801, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 13 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 14 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 15 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 16 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 17 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 18 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 19 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |