CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG TIẾN ĐẠT
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG TIẾN ĐẠT có địa chỉ tại Số nhà 303 đường Xuân Khanh, tổ 5, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 303 đường Xuân Khanh , tổ 5, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107814890. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107814890 | Ngày cấp | 20-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ PHÁT TRIỂN TÀI NĂNG TIẾN ĐẠT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 303 đường Xuân Khanh, tổ 5, Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 303 đường Xuân Khanh , tổ 5, Phường Xuân Khanh, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tùng Thiện |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0107814890, Hà Nội, Phường Tùng Thiện, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Xuân Khanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 12 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 13 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 14 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 15 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 16 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 18 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | Q86920 |
| 19 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 20 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 21 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |