CÔNG TY CỔ PHẦN VM TECH

CÔNG TY CỔ PHẦN VM TECH có địa chỉ tại Tổ 4, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 4, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107816087. Người đại diện pháp luật: *** *** Mẫn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107816087 Ngày cấp24-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VM TECH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 4, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 4, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại02422620909 Người đại diện*** *** Mẫn
Giấy phép số Ngày hoạt động20-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107816087, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
8 Sản xuất pin và ắc quy C27200
9 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
10 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
11 Sản xuất máy luyện kim C28230
12 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
15 Sửa chữa thiết bị điện C33140
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
32 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
41 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
51 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
52 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
62 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
63 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
64 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730