CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ KT

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ KT có địa chỉ đăng ký tại Số 04, ngõ 180/11, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107817387. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107817387 Ngày cấp24-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ KT Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 04, ngõ 180/11, đường Đình Thôn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 04, ngõ 180/11, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0981616818 Người đại diện*** *** Loan
Giấy phép số Ngày hoạt động21-04-2017
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Mã ngànhM70200

Từ khoá: 0107817387, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
2 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
3 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
6 Bán mô tô, xe máy G4541
7 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán buôn tổng hợp G46900
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
26 Dịch vụ ăn uống khác I56290
27 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
28 Hoạt động viễn thông khác J6190
29 Lập trình máy vi tính J62010
30 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
31 Cổng thông tin J63120
32 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
33 Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) M70200
34 Quảng cáo M73100
35 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
38 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
44 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
45 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
46 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
49 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
50 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
51 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
52 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
53 Cung ứng lao động tạm thời N78200
54 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
55 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300