CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLORY VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLORY VIỆT NAM có địa chỉ tại Số 21, lô 5 An Lạc, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21, lô 5 An Lạc, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107817468. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107817468 Ngày cấp24-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GLORY VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, lô 5 An Lạc, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, lô 5 An Lạc, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phúc
Giấy phép số Ngày hoạt động21-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107817468, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
2 Sửa chữa thiết bị điện C33140
3 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
4 Bán mô tô, xe máy G4541
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
28 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
33 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
34 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
40 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
41 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
44 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
45 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
46 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290