CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP ÁNH CHÂU
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP ÁNH CHÂU có địa chỉ tại Thôn Đồng Lệ, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đồng Lệ, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107818006. Người đại diện pháp luật: *** *** Bách.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107818006 | Ngày cấp | 25-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP ÁNH CHÂU | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đồng Lệ, Xã Quảng Bị, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đồng Lệ, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quảng Bị |
| Điện thoại | 0916095296 | Người đại diện | *** *** Bách |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107818006, Hà Nội, Xã Quảng Bị, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Hợp Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |