CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ có địa chỉ đăng ký tại Lô TT3 dãy A, ô số 1 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107818736. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107818736 | Ngày cấp | 24-04-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐẠI VŨ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô TT3 dãy A, ô số 1 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô TT3 dãy A, ô số 1 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0328383681 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107818736, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 13 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 16 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 17 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 18 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 19 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 20 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 21 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 22 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 23 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 24 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 25 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 26 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 27 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 28 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 29 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 30 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 31 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 32 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 33 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 34 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 35 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 36 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 37 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 38 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 39 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 41 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 42 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 51 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 52 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 53 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 54 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 55 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 56 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 57 | Quảng cáo | M73100 |
| 58 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 59 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 65 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |