CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NAM THẮNG

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NAM THẮNG có địa chỉ đăng ký tại Số 33, ngách 129/5, phố Gia Quất, tổ 2, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107819200. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 tuần trước

Mã số thuế0107819200 Ngày cấp24-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NAM THẮNG Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 33, ngách 129/5, phố Gia Quất, tổ 2, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 33, ngách 129/5, phố Gia Quất, tổ 2, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0986427411 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động24-04-2017
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107819200, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
44 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
45 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
46 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
47 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
48 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
49 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
50 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
53 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
54 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
55 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
56 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023