CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MIN HAN

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MIN HAN có địa chỉ tại Số 66, ngõ 766 La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 66, ngõ 766 La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107820679. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107820679 Ngày cấp25-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MIN HAN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 66, ngõ 766 La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 66, ngõ 766 La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động25-04-2017
Ngành nghề chính Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4530

Từ khoá: 0107820679, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4530
10 Bán mô tô, xe máy G4541
11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
32 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
33 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
34 Quảng cáo M73100
35 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
38 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
48 Trồng cây lấy sợi A01160
49 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây hàng năm khác A01190
52 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
53 Trồng cây điều A01230
54 Trồng cây hồ tiêu A01240
55 Trồng cây cao su A01250
56 Trồng cây cà phê A01260
57 Trồng cây chè A01270
58 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
59 Trồng cây lâu năm khác A01290
60 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
61 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
62 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
63 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
64 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
65 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
68 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
69 Cho thuê băng, đĩa video N77220
70 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
72 Đại lý du lịch N79110
73 Điều hành tua du lịch N79120
74 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
75 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
76 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
77 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
78 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300