CÔNG TY TNHH PALLET NHẬT MINH

CÔNG TY TNHH PALLET NHẬT MINH có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19, ngõ 9, tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107824306. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107824306 Ngày cấp27-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PALLET NHẬT MINH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 19, ngõ 9, tổ 4, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 19, ngõ 9, tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0904194437 Người đại diện*** *** Thảo
Giấy phép số Ngày hoạt động27-04-2017
Ngành nghề chính Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Mã ngànhC1610

Từ khoá: 0107824306, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Lắp đặt hệ thống điện F43210
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
6 Bán buôn tổng hợp G46900
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
8 Bốc xếp hàng hóa H5224
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
10 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
12 Khai thác gỗ A02210
13 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
14 Dịch vụ đóng gói N82920
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
16 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) C1610
17 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
18 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
19 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
20 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
21 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
22 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702