CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI EMCTECH

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI EMCTECH có địa chỉ đăng ký tại Số 27 ngách 59/93/25 Đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107824514. Người đại diện pháp luật: *** *** Kim.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất linh kiện điện tử

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107824514 Ngày cấp03-05-2017
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI EMCTECH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 27 ngách 59/93/25 Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 27 ngách 59/93/25 Đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0979345396 Người đại diện*** *** Kim
Giấy phép số Ngày hoạt động27-04-2017
Ngành nghề chính Sản xuất linh kiện điện tử Mã ngànhC26100

Từ khoá: 0107824514, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
9 Đúc sắt thép C24310
10 Đúc kim loại màu C24320
11 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
12 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
13 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
14 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
15 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
16 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
17 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
18 Sản xuất linh kiện điện tử (ngành chính) C26100
19 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
20 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
21 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
22 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
23 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
24 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
27 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
28 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
29 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
30 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
31 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
32 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
33 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
35 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
36 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
37 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
38 Sản xuất xe có động cơ C29100
39 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
40 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
41 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
42 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
43 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
44 Sửa chữa thiết bị điện C33140
45 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
46 Sửa chữa thiết bị khác C33190
47 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
48 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
49 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
50 Bán buôn gạo G46310
51 Bán buôn thực phẩm G4632
52 Bán buôn đồ uống G4633
53 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
60 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
63 Bán buôn tổng hợp G46900
64 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
65 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
66 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
68 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
69 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
71 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
72 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
73 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
74 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
76 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
77 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
81 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
82 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
83 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
85 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
86 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
87 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
89 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
91 Giáo dục nghề nghiệp P8532
92 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
93 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
94 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
95 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
96 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
97 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
98 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
99 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
100 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022