CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ ĐIỆN TOÀN PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ ĐIỆN TOÀN PHÁT có địa chỉ tại Xóm 8, thôn Dư xá thượng, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 8, thôn Dư xá thượng, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107826977. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107826977 | Ngày cấp | 08-05-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ ĐIỆN TOÀN PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 8, thôn Dư xá thượng, Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 8, thôn Dư xá thượng, Xã Hòa Nam, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Xá |
| Điện thoại | 0936466589 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-04-2017 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | Mã ngành | F4322 |
Từ khoá: 0107826977, Hà Nội, Xã Hòa Xá, Hà Nội, Huyện Ứng Hoà, Xã Hòa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 7 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 22 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 33 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 34 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 35 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 36 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 38 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 39 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 41 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 42 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 43 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 44 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 46 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 47 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 57 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 59 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 60 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 61 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội | K66290 |
| 62 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 63 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 64 | Quảng cáo | M73100 |
| 65 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 66 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 67 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 68 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 69 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 70 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 71 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 72 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 73 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 74 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 75 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 76 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 77 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 78 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 81 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 82 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 83 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 84 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |