CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THƯƠNG MẠI HÀ LAN

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THƯƠNG MẠI HÀ LAN có địa chỉ tại Số 6 Ga Phú Thụy, Đường 5, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 Ga Phú Thụy, Đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107829230. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107829230 Ngày cấp03-05-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT TƯ THƯƠNG MẠI HÀ LAN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6 Ga Phú Thụy, Đường 5, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6 Ga Phú Thụy, Đường 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoại0984866643 Người đại diện*** *** Hiền
Giấy phép số Ngày hoạt động03-05-2017
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107829230, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Xá

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
29 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
37 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
38 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
39 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
40 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
41 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
42 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
43 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
44 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
45 Dịch vụ đóng gói N82920
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
47 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
48 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
49 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
50 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
51 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
52 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
53 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
54 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290