CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ THÀNH
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ THÀNH có địa chỉ tại Số 145 phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 145 phố Trích Sài, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107829618. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107829618 | Ngày cấp | 04-05-2017 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ THÀNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 145 phố Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 145 phố Trích Sài, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 01298852552 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2017 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107829618, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 32 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 33 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 34 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 41 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 45 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 46 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 47 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 55 | Bưu chính | H53100 |
| 56 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 57 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 59 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 60 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 62 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 63 | Cổng thông tin | J63120 |
| 64 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 65 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 66 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 67 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 68 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 69 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 70 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 71 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 72 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 73 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 74 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 76 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 77 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 78 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 79 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 80 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 82 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 83 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 84 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 85 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 86 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 87 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 88 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 89 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 90 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 91 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 92 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |